TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ nói dối tiếng Nga là gì?

"kẻ nói dối" trong tiếng Nga là лжец (danh từ), врун (danh từ), лгун (danh từ).

лжец Danh từ

lžec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nói dối (nói láo, điêu ngoa, dỗi trá), cuội đất.

  • Том ненавидит лжецов. Tom ghét những kẻ nói dối.
  • Я ненавижу лжецов. Tôi ghét kẻ nói dối.

Xem đầy đủ từ "лжец": trọng âm, biến cách, cách chia →

врун Danh từ

vrun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nói dối, kẻ nói láo, cuội đất ((khẩu ngữ)).

Xem đầy đủ từ "врун": trọng âm, biến cách, cách chia →

лгун Danh từ

lgun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nói dối, kẻ nói láo, cuội đất.

Xem đầy đủ từ "лгун": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ nói dối tiếng Nga là gì?

"kẻ nói dối" trong tiếng Nga là лжец (danh từ), врун (danh từ), лгун (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.