TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ trộm tiếng Nga là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Nga là вор (danh từ), похити́тель (danh từ).

вор Danh từ

vor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

  • Есть неопровержимое доказательство, что вор - Том. Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.

Xem đầy đủ từ "вор": trọng âm, biến cách, cách chia →

похити́тель Danh từ

poxitítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp.

Xem đầy đủ từ "похити́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ trộm tiếng Nga là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Nga là вор (danh từ), похити́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.