Kẻ trộm tiếng Nga là gì?
"kẻ trộm" trong tiếng Nga là вор (danh từ), похити́тель (danh từ).
вор Danh từ
vor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.
- Есть неопровержимое доказательство, что вор - Том. Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.
похити́тель Danh từ
poxitítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp.
Xem đầy đủ từ "похити́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ trộm tiếng Nga là gì?
"kẻ trộm" trong tiếng Nga là вор (danh từ), похити́тель (danh từ).