TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khái niệm tiếng Nga là gì?

"khái niệm" trong tiếng Nga là поня́тие (danh từ), конце́пция (danh từ).

поня́тие Danh từ

ponjátije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

  • Учитель математики объяснил общее понятие частной производной. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
  • поня́тие приба́вочной сто́имость khái niệm về giá trị thặng dư

Xem đầy đủ từ "поня́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

конце́пция Danh từ

koncépcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm, quan niệm.

Xem đầy đủ từ "конце́пция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khái niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm tiếng Nga là gì?

"khái niệm" trong tiếng Nga là поня́тие (danh từ), конце́пция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.