Khám tiếng Nga là gì?
"khám" trong tiếng Nga là проверя́ть (động từ).
проверя́ть Động từ
proverjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra, khám.
- проверя́ть биле́ты soát vé, kiểm vé, kiểm soát vé
- проверя́ть докуме́нты kiểm soát giấy tờ, soát giấy, khám giấy
Xem đầy đủ từ "проверя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- прове́ритьĐộng từ · Kiểm tra, khám
- осмо́трDanh từ · Sự xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ; (посещение) [sự] đi thăm, đi xem; (проверка) [sự] kiểm tra, thanh tra
- осма́триватьĐộng từ · Xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ, quan sát, kiểm tra, thị sát; (посещать) đi thăm, đi xem, tham quan
- досмо́трDanh từ · Sự khám, khám xét, kiểm sóat, kiểm tra
Câu hỏi thường gặp
Khám tiếng Nga là gì?
"khám" trong tiếng Nga là проверя́ть (động từ).