Khát tiếng Nga là gì?
"khát" trong tiếng Nga là жа́жда (danh từ).
жа́жда Danh từ
žážda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát.
- У меня нет жажды. Tôi không khát.
- У меня жажда. Tôi khát nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khát tiếng Nga là gì?
"khát" trong tiếng Nga là жа́жда (danh từ).