Không đồng ý tiếng Nga là gì?
"không đồng ý" trong tiếng Nga là отрица́тельный (tính từ).
отрица́тельный Tính từ
otricátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không tán thành, không đồng ý; (неблагоприятный) không thuận lợi.
- отрицательный жест cử chỉ không tán thành (không đồng ý, không tán đồng, không tán thưởng)
- отрицательный отве́т câu trả lời không đồng ý (không tán thành)
Xem đầy đủ từ "отрица́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- несогла́сныйTính từ · Không đồng ý
- возража́тьĐộng từ · Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại
- возраже́ниеDanh từ · [Sự] phản đối, bác lại, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại
- несогла́сиеDanh từ · [sự] từ chối, khước từ, không đồng ý, không thuận tình, không ưng thuận
Câu hỏi thường gặp
Không đồng ý tiếng Nga là gì?
"không đồng ý" trong tiếng Nga là отрица́тельный (tính từ).