TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không mất tiền tiếng Nga là gì?

"không mất tiền" trong tiếng Nga là беспла́тный (tính từ), беспла́тно (phó từ).

беспла́тный Tính từ

besplátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không phải trả tiền, không mất tiền, không lấy tiền, miễn [trả] tiền, cho không.

  • беспла́тное приложе́ние phụ lục không mất tiền
  • беспла́тное обуче́ние [sự] dạy học không lấy tiền, học tập không mất tiền

Xem đầy đủ từ "беспла́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

беспла́тно Phó từ

besplátno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách không phải trả tiền, không mất tiền, cho không.

Xem đầy đủ từ "беспла́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không mất tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không mất tiền tiếng Nga là gì?

"không mất tiền" trong tiếng Nga là беспла́тный (tính từ), беспла́тно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.