Không mất tiền tiếng Nga là gì?
"không mất tiền" trong tiếng Nga là беспла́тный (tính từ), беспла́тно (phó từ).
беспла́тный Tính từ
besplátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không phải trả tiền, không mất tiền, không lấy tiền, miễn [trả] tiền, cho không.
- беспла́тное приложе́ние phụ lục không mất tiền
- беспла́тное обуче́ние [sự] dạy học không lấy tiền, học tập không mất tiền
Xem đầy đủ từ "беспла́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
беспла́тно Phó từ
besplátno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách không phải trả tiền, không mất tiền, cho không.
Xem đầy đủ từ "беспла́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không mất tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không mất tiền tiếng Nga là gì?
"không mất tiền" trong tiếng Nga là беспла́тный (tính từ), беспла́тно (phó từ).