TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không ngờ tiếng Nga là gì?

"không ngờ" trong tiếng Nga là неожи́данность (danh từ).

неожи́данность Danh từ

neožídannostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ, không ngờ.

  • вздро́гнуть от неожи́данности giật mình vì sự bất ngờ

Xem đầy đủ từ "неожи́данность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không ngờ tiếng Nga là gì?

"không ngờ" trong tiếng Nga là неожи́данность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.