TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

необыча́йно

neobyčájno[nʲɪəbɨˈt͡ɕæjnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên необыча́йно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

необыча́йно nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của необыча́йно

Phó từ

  1. Không ngờ.

Họ từ của необыча́йно

Câu ví dụ với необыча́йно

  • Это необычайно длинное предложение. Đây là một câu dài bất thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1937379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

необычайно nghĩa là gì?

необычайно (phó từ) nghĩa là không ngờ.

необычайно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là необыча́йно (phiên âm Latinh neobyčájno, IPA [nʲɪəbɨˈt͡ɕæjnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.