Khăn tiếng Nga là gì?
"khăn" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ), плато́к (danh từ).
полоте́нце Danh từ
poloténce giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn.
- Вытрите лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi.
- Вытри лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi.
Xem đầy đủ từ "полоте́нце": trọng âm, biến cách, cách chia →
плато́к Danh từ
platók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] khăn; (головной) [chiếc] khăn chùm, khăn quàng, khăn vuông.
- Сколько стоит этот платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
- Сколько стоит этот носовой платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn tiếng Nga là gì?
"khăn" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ), плато́к (danh từ).