TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khăn tiếng Nga là gì?

"khăn" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ), плато́к (danh từ).

полоте́нце Danh từ

poloténce giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn.

  • Вытрите лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi.
  • Вытри лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi.

Xem đầy đủ từ "полоте́нце": trọng âm, biến cách, cách chia →

плато́к Danh từ

platók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, chiếc] khăn; (головной) [chiếc] khăn chùm, khăn quàng, khăn vuông.

  • Сколько стоит этот платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?
  • Сколько стоит этот носовой платок? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?

Xem đầy đủ từ "плато́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăn tiếng Nga là gì?

"khăn" trong tiếng Nga là полоте́нце (danh từ), плато́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.