Khẳng định tiếng Nga là gì?
"khẳng định" trong tiếng Nga là утвержда́ть (động từ), положи́тельный (tính từ).
утвержда́ть Động từ
utverždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẳng định, quả quyết, cho rằng.
Xem đầy đủ từ "утвержда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
положи́тельный Tính từ
položítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [tỏ rõ sự] khẳng định, đồng ý, tán thành.
Xem đầy đủ từ "положи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẳng định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khẳng định tiếng Nga là gì?
"khẳng định" trong tiếng Nga là утвержда́ть (động từ), положи́тельный (tính từ).