TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khuyên tiếng Nga là gì?

"khuyên" trong tiếng Nga là серьга́ (danh từ), сове́т (danh từ).

серьга́ Danh từ

serʹgá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Chiếc, cái] hoa tai, khuyên.

  • тех. vòng, khuyên, vòng móc

Xem đầy đủ từ "серьга́": trọng âm, biến cách, cách chia →

сове́т Danh từ

sovét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời khuyên.

  • Я хотел бы дать вам один совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên.
  • Я хотел бы дать тебе один совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên.

Xem đầy đủ từ "сове́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuyên tiếng Nga là gì?

"khuyên" trong tiếng Nga là серьга́ (danh từ), сове́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.