TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lòng thương tiếng Nga là gì?

"lòng thương" trong tiếng Nga là ми́лость (danh từ), жа́лость (danh từ), милосе́рдие (danh từ).

ми́лость Danh từ

mílostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương.

Xem đầy đủ từ "ми́лость": trọng âm, biến cách, cách chia →

жа́лость Danh từ

žálostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn.

  • Мне не нужна твоя жалость. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
  • из жа́лости к кому́-л. vì thương hại ai

Xem đầy đủ từ "жа́лость": trọng âm, biến cách, cách chia →

милосе́рдие Danh từ

milosérdije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương.

Xem đầy đủ từ "милосе́рдие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng thương tiếng Nga là gì?

"lòng thương" trong tiếng Nga là ми́лость (danh từ), жа́лость (danh từ), милосе́рдие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.