Lõa thể tiếng Nga là gì?
"lõa thể" trong tiếng Nga là наго́й (tính từ).
наго́й Tính từ
nagój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lõa thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lõa thể tiếng Nga là gì?
"lõa thể" trong tiếng Nga là наго́й (tính từ).