TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lý lẽ tiếng Nga là gì?

"lý lẽ" trong tiếng Nga là аргуме́нт (danh từ), обоснова́ние (danh từ), до́вод (danh từ).

аргуме́нт Danh từ

argumént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý lẽ, luận cứ, luận chứng, lập luận, bằng chứng, chứng cớ.

  • выдвига́ть что́-л. в ка́честве аргуме́нта lấy cái gì làm bằng chứng

Xem đầy đủ từ "аргуме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

обоснова́ние Danh từ

obosnovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý lẽ, lí lẽ.

Xem đầy đủ từ "обоснова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́вод Danh từ

dóvod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cớ, lý lẽ, lý do, luận cứ, chứng cứ.

  • до́воды за и про́тив những lý lẽ (lý do) thuận và chống
  • приводи́ть до́воды đưa ra những luận cứ (lý lẽ, lý do), dẫn chứng

Xem đầy đủ từ "до́вод": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý lẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lý lẽ tiếng Nga là gì?

"lý lẽ" trong tiếng Nga là аргуме́нт (danh từ), обоснова́ние (danh từ), до́вод (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.