TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưỡi tiếng Nga là gì?

"lưỡi" trong tiếng Nga là язы́к (danh từ), ле́звие (danh từ), остриё (danh từ).

язы́к Danh từ

jazýk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (inanimate) Lưỡi.

Xem đầy đủ từ "язы́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

ле́звие Danh từ

lézvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi, lưỡi giao; (для бритья) lưỡi giao cạo.

Xem đầy đủ từ "ле́звие": trọng âm, biến cách, cách chia →

остриё Danh từ

ostrijó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi.

  • остриё бри́твы lưỡi dao cạo
  • перен. mũi nhọn, mũi dùi, mũi giùi

Xem đầy đủ từ "остриё": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi tiếng Nga là gì?

"lưỡi" trong tiếng Nga là язы́к (danh từ), ле́звие (danh từ), остриё (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.