Lạnh lẽo tiếng Nga là gì?
"lạnh lẽo" trong tiếng Nga là холо́дный (tính từ).
холо́дный Tính từ
xolódnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạnh lẽo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh lẽo tiếng Nga là gì?
"lạnh lẽo" trong tiếng Nga là холо́дный (tính từ).