Lừa tiếng Nga là gì?
"lừa" trong tiếng Nga là обману́ть (động từ), обма́нывать (động từ), осёл (danh từ).
обману́ть Động từ
obmanútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
обма́нывать Động từ
obmányvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
- Нехорошо обманывать других, еще хуже - обманывать самого себя. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Xem đầy đủ từ "обма́нывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
осёл Danh từ
osjól giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa.
- Осёл ревёт. Con lừa đang kêu be be.
- бран. đồ ngu, đồ thân lừa ưa nặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa tiếng Nga là gì?
"lừa" trong tiếng Nga là обману́ть (động từ), обма́нывать (động từ), осёл (danh từ).