TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Loãng tiếng Nga là gì?

"loãng" trong tiếng Nga là разрежённый (tính từ), жи́дкий (tính từ).

разрежённый Tính từ

razrežónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loãng.

  • разрежённый газ khí loãng
  • разрежённый во́здух không khí loãng

Xem đầy đủ từ "разрежённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

жи́дкий Tính từ

žídkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỏng, loãng.

  • жи́дкая ка́ша cháo lỏng (loãng)
  • жи́дкий суп xúp loãng

Xem đầy đủ từ "жи́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loãng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loãng tiếng Nga là gì?

"loãng" trong tiếng Nga là разрежённый (tính từ), жи́дкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.