Loãng tiếng Nga là gì?
"loãng" trong tiếng Nga là разрежённый (tính từ), жи́дкий (tính từ).
разрежённый Tính từ
razrežónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loãng.
- разрежённый газ khí loãng
- разрежённый во́здух không khí loãng
Xem đầy đủ từ "разрежённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
жи́дкий Tính từ
žídkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng, loãng.
- жи́дкая ка́ша cháo lỏng (loãng)
- жи́дкий суп xúp loãng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loãng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loãng tiếng Nga là gì?
"loãng" trong tiếng Nga là разрежённый (tính từ), жи́дкий (tính từ).