Màu mỡ tiếng Nga là gì?
"màu mỡ" trong tiếng Nga là плодоро́дный (tính từ).
плодоро́дный Tính từ
plodoródnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phì nhiêu, màu mỡ.
- плодоро́дная по́чва đất màu mỡ, đất phì nhiêu
Xem đầy đủ từ "плодоро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu mỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu mỡ tiếng Nga là gì?
"màu mỡ" trong tiếng Nga là плодоро́дный (tính từ).