TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Màu mỡ tiếng Nga là gì?

"màu mỡ" trong tiếng Nga là плодоро́дный (tính từ).

плодоро́дный Tính từ

plodoródnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phì nhiêu, màu mỡ.

  • плодоро́дная по́чва đất màu mỡ, đất phì nhiêu

Xem đầy đủ từ "плодоро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu mỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu mỡ tiếng Nga là gì?

"màu mỡ" trong tiếng Nga là плодоро́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.