TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mái tiếng Nga là gì?

"mái" trong tiếng Nga là кры́ша (danh từ).

кры́ша Danh từ

krýša giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái, mái nhà.

  • Том на крыше. Tom đang ở trên mái nhà.
  • Посмотри на ту кошку на крыше. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.

Xem đầy đủ từ "кры́ша": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mái tiếng Nga là gì?

"mái" trong tiếng Nga là кры́ша (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.