Mơ ước tiếng Nga là gì?
"mơ ước" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ), гре́зить (động từ).
мечта́ть Động từ
mečtátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước mơ, mơ ước; (сильно желать) ước ao, ước mong, mong ước, mong muốn, khát khao; (о чём-л. несбыточном) mơ màng, mơ mòng, mơ mộng.
- Я мечтаю как-нибудь съездить с семьёй в Австралию. Tôi mơ ước một ngày nào đó được đến thăm nước Úc cùng gia đình.
мечта́ Danh từ
mečtá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều ước mơ, mơ ước.
гре́зить Động từ
grézitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ ước, ước mơ, mong ước, ước mong.
помечта́ть Động từ
pomečtátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ mộng, ước mơ, mơ ước.
Xem đầy đủ từ "помечта́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơ ước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mơ ước tiếng Nga là gì?
"mơ ước" trong tiếng Nga là мечта́ть (động từ), мечта́ (danh từ), гре́зить (động từ).