TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỗi ngày tiếng Nga là gì?

"mỗi ngày" trong tiếng Nga là ежедне́вный (tính từ).

ежедне́вный Tính từ

ježednévnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

  • ежедне́вная газе́та [tờ] báo hằng ngày, nhật báo, nhật trình

Xem đầy đủ từ "ежедне́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi ngày tiếng Nga là gì?

"mỗi ngày" trong tiếng Nga là ежедне́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.