TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỡ tiếng Nga là gì?

"mỡ" trong tiếng Nga là жир (danh từ), са́ло (danh từ).

жир Danh từ

žir giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỡ, chất béo.

  • расти́тельный жир dầu thảo mộc
  • свино́й жир mỡ lợn

Xem đầy đủ từ "жир": trọng âm, biến cách, cách chia →

са́ло Danh từ

sálo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỡ; (нутряное) mỡ chài, mỡ lá, mỡ sa; (топлёное) mỡ rán, mỡ nước.

Xem đầy đủ từ "са́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỡ tiếng Nga là gì?

"mỡ" trong tiếng Nga là жир (danh từ), са́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.