TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mực tiếng Nga là gì?

"mực" trong tiếng Nga là у́ровень (danh từ), черни́ла (danh từ).

у́ровень Danh từ

úrovenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực, mức.

Xem đầy đủ từ "у́ровень": trọng âm, biến cách, cách chia →

черни́ла Danh từ

černíla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực, mực viết.

  • писа́ть черни́лами viết bằng mực

Xem đầy đủ từ "черни́ла": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mực tiếng Nga là gì?

"mực" trong tiếng Nga là у́ровень (danh từ), черни́ла (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.