Nào tiếng Nga là gì?
"nào" trong tiếng Nga là кото́рый (hạn định từ), како́й (hạn định từ), ну (thán từ).
кото́рый Hạn định từ
kotóryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào.
- Я не знаю который. Tôi không biết cái nào
- Возьми любой цветок, который тебе понравится. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
како́й Hạn định từ
kakój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào.
- Какой предмет тебе больше всего нравится? Bạn thích môn nào nhất?
- Какой сорт апельсинов ты тут выращиваешь? Anh đang trồng loại cam nào?
ну Thán từ
nu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào, thôi nào; ừ, ờ, à (từ đệm khi nói).
- Ну же, признайте это. Thôi nào, thừa nhận đi.
- Ну поговори со мной, Чанг! Thôi nào! Nói chuyện với mình đi Trang.
кой Hạn định từ
koj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nào tiếng Nga là gì?
"nào" trong tiếng Nga là кото́рый (hạn định từ), како́й (hạn định từ), ну (thán từ).