Nói khoác tiếng Nga là gì?
"nói khoác" trong tiếng Nga là хва́статься (động từ).
хва́статься Động từ
xvástatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Xem đầy đủ từ "хва́статься": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói khoác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói khoác tiếng Nga là gì?
"nói khoác" trong tiếng Nga là хва́статься (động từ).