TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nón tiếng Nga là gì?

"nón" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ), ши́шка (danh từ), ко́нус (danh từ).

шля́па Danh từ

šljápa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, nón.

  • Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
  • фетро́вая шля́па [cái] mũ phớt

Xem đầy đủ từ "шля́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

ши́шка Danh từ

šíška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nón, quả.

  • еловая ши́шка nón nhân xâm, quả sam mộc

Xem đầy đủ từ "ши́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

ко́нус Danh từ

kónus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nón.

Xem đầy đủ từ "ко́нус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nón tiếng Nga là gì?

"nón" trong tiếng Nga là шля́па (danh từ), ши́шка (danh từ), ко́нус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.