TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nơi tiếng Nga là gì?

"nơi" trong tiếng Nga là где (phó từ), ме́сто (danh từ), пункт (danh từ).

где Phó từ

gde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ.

Xem đầy đủ từ "где": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́сто Danh từ

mésto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

  • Это моё спальное место. Đây là nơi tôi ngủ.
  • Том не мог найти место для парковки. Tôm không thể tim ra nơi nào để đỗ xe.

Xem đầy đủ từ "ме́сто": trọng âm, biến cách, cách chia →

пункт Danh từ

punkt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi.

Xem đầy đủ từ "пункт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi tiếng Nga là gì?

"nơi" trong tiếng Nga là где (phó từ), ме́сто (danh từ), пункт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.