Nạp điện tiếng Nga là gì?
"nạp điện" trong tiếng Nga là заряжа́ть (động từ).
заряжа́ть Động từ
zarjažátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạp điện, tích điện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạp điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nạp điện tiếng Nga là gì?
"nạp điện" trong tiếng Nga là заряжа́ть (động từ).