TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nấp tiếng Nga là gì?

"nấp" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ), спря́таться (động từ).

пря́таться Động từ

prjátatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấp, núp, náu, trốn.

Xem đầy đủ từ "пря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →

спря́таться Động từ

sprjátatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấp, núp, náu, trốn.

  • Том спрятался за стену. Tom đã nấp sau bức tường.
  • Том спрятался за стеной. Tom đã nấp sau bức tường.

Xem đầy đủ từ "спря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấp tiếng Nga là gì?

"nấp" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ), спря́таться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.