Nấp tiếng Nga là gì?
"nấp" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ), спря́таться (động từ).
пря́таться Động từ
prjátatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấp, núp, náu, trốn.
Xem đầy đủ từ "пря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →
спря́таться Động từ
sprjátatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấp, núp, náu, trốn.
- Том спрятался за стену. Tom đã nấp sau bức tường.
- Том спрятался за стеной. Tom đã nấp sau bức tường.
Xem đầy đủ từ "спря́таться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- притаи́тьсяĐộng từ · Nấp, trốn, ẩn nấp, ẩn trốn, giấu mình
- затаи́тьсяĐộng từ · Ẩn, nấp, núp, ẩn nấp
- попря́татьсяĐộng từ · Ẩn, nấp, ẩn nấp, ẩn giấu, ẩn mình, giấu mình
- скрыва́тьсяĐộng từ · Ẩn náu, ẩn nấp, ẩn núp, nấp, núp, trốn; (сбежать) chạy trốn; (khẩu ngữ) (уйти незамено) lẻn đi, chuồn, tếch, lủi
Câu hỏi thường gặp
Nấp tiếng Nga là gì?
"nấp" trong tiếng Nga là пря́таться (động từ), спря́таться (động từ).