TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затаи́ться

thể hoàn thành
zataítʹsja[zətɐˈit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затаи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затаи́ться nghĩa là ẩn, nấp.

Nghĩa của затаи́ться

Động từ

  1. спрятаться Ẩn, nấp, núp, ẩn nấp.

Chia động từ затаи́ться

NgôiTương lai
язатаю́сь
тызатаи́шься
он / она́ / оно́затаи́тся
мызатаи́мся
вызатаи́тесь
они́затая́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затаи́лся
Giống cái (она́)затаи́лась
Giống trung (оно́)затаи́лось
Số nhiều (они́)затаи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затаи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затаи́тесь

Họ từ của затаи́ться

Câu hỏi thường gặp

затаиться nghĩa là gì?

затаиться (động từ) nghĩa là ẩn, nấp.

затаиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затаи́ться (phiên âm Latinh zataítʹsja, IPA [zətɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.