TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nếm trải tiếng Nga là gì?

"nếm trải" trong tiếng Nga là пережива́ть (động từ), испы́тывать (động từ).

пережива́ть Động từ

pereživátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải.

Xem đầy đủ từ "пережива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

испы́тывать Động từ

ispýtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trải, trải qua, kinh qua, nếm trải, từng trải.

  • испыта́ть что́-л. на себе́ tự mình trải qua (kinh qua) cái gì
  • надоста́ток в чём-л. thiếu cái gì

Xem đầy đủ từ "испы́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nếm trải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nếm trải tiếng Nga là gì?

"nếm trải" trong tiếng Nga là пережива́ть (động từ), испы́тывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.