TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nổ tiếng Nga là gì?

"nổ" trong tiếng Nga là взрыв (danh từ), взорва́ть (động từ).

взрыв Danh từ

vzryv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, vụ] nổ, nổ bùng, nổ tung; (звук) tiếng nổ.

  • От взрыва погибло множество людей. Vụ nổ làm rất nhiều người chết.

Xem đầy đủ từ "взрыв": trọng âm, biến cách, cách chia →

взорва́ть Động từ

vzorvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

Xem đầy đủ từ "взорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổ tiếng Nga là gì?

"nổ" trong tiếng Nga là взрыв (danh từ), взорва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.