TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nội dung tiếng Nga là gì?

"nội dung" trong tiếng Nga là содержа́ние (danh từ), содержи́мое (danh từ).

содержа́ние Danh từ

soderžánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội dung.

Xem đầy đủ từ "содержа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

содержи́мое Danh từ

soderžímoje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội dung.

Xem đầy đủ từ "содержи́мое": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội dung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nội dung tiếng Nga là gì?

"nội dung" trong tiếng Nga là содержа́ние (danh từ), содержи́мое (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.