TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nữ diễn viên tiếng Nga là gì?

"nữ diễn viên" trong tiếng Nga là актри́са (danh từ).

актри́са Danh từ

aktrísa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ diễn viên, đào, nữ nghệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "актри́са": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ diễn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nữ diễn viên tiếng Nga là gì?

"nữ diễn viên" trong tiếng Nga là актри́са (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.