TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngây dại tiếng Nga là gì?

"ngây dại" trong tiếng Nga là наи́вный (tính từ).

наи́вный Tính từ

naívnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây thơ, ngây dại, ngây ngô; (бесхитростный) chất phác, hồn nhiên, tự nhiên.

  • наивный ребёнок đứa bé ngây thơ (ngây dại)
  • наи́вная улы́бка nụ cười hồn nhiên

Xem đầy đủ từ "наи́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây dại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngây dại tiếng Nga là gì?

"ngây dại" trong tiếng Nga là наи́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.