TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngã tiếng Nga là gì?

"ngã" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), па́дать (động từ), пасть (động từ).

упа́сть Động từ

upástʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

  • Том упал со своей лошади. Tom ngã khỏi ngựa của mình.
  • Я потерял равновесие и упал с лестницы. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.

Xem đầy đủ từ "упа́сть": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́дать Động từ

pádatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "па́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

пасть Động từ

pastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, rơi xuống; sụp đổ, thất thủ (thành phố, chế độ); hy sinh (trong chiến đấu).

Xem đầy đủ từ "пасть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngã tiếng Nga là gì?

"ngã" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), па́дать (động từ), пасть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.