Ngã tiếng Nga là gì?
"ngã" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), па́дать (động từ), пасть (động từ).
упа́сть Động từ
upástʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.
- Том упал со своей лошади. Tom ngã khỏi ngựa của mình.
- Я потерял равновесие и упал с лестницы. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
па́дать Động từ
pádatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.
пасть Động từ
pastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, rơi xuống; sụp đổ, thất thủ (thành phố, chế độ); hy sinh (trong chiến đấu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngã tiếng Nga là gì?
"ngã" trong tiếng Nga là упа́сть (động từ), па́дать (động từ), пасть (động từ).