TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngón tiếng Nga là gì?

"ngón" trong tiếng Nga là па́лец (danh từ), трюк (danh từ).

па́лец Danh từ

pálec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón; (на руке) ngón tay; (на ноге) ngón chân.

  • У меня мёрзнут пальцы ног. Các ngón chân tớ lạnh cóng.
  • Я не чувствовал свои пальцы. Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay

Xem đầy đủ từ "па́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →

трюк Danh từ

trjuk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón, mẹo, thủ pháp, xảo thuật.

  • акробати́ческий трюк xảo thuật nhào lộn

Xem đầy đủ từ "трюк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngón tiếng Nga là gì?

"ngón" trong tiếng Nga là па́лец (danh từ), трюк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.