Người lạ tiếng Nga là gì?
"người lạ" trong tiếng Nga là незнако́мец (danh từ), чужо́й (danh từ), посторо́нний (danh từ).
незнако́мец Danh từ
neznakómec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ, người không quen [biết].
- Никогда не доверяй незнакомцу. Đừng tin người lạ.
- Со мной заговорил незнакомец. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.
Xem đầy đủ từ "незнако́мец": trọng âm, biến cách, cách chia →
чужо́й Danh từ
čužój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ.
- Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.
посторо́нний Danh từ
postorónnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ.
Xem đầy đủ từ "посторо́нний": trọng âm, biến cách, cách chia →
чужа́к Danh từ
čužák giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lạ.
- Мы не чужаки. Chúng tôi không phải là người lạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người lạ tiếng Nga là gì?
"người lạ" trong tiếng Nga là незнако́мец (danh từ), чужо́й (danh từ), посторо́нний (danh từ).