TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người sáng lập tiếng Nga là gì?

"người sáng lập" trong tiếng Nga là основа́тель (danh từ), основополо́жник (danh từ), учреди́тель (danh từ).

основа́тель Danh từ

osnovátelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng lập, sáng lập viên.

  • Билл Гейтс является основателем Майкрософт. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

Xem đầy đủ từ "основа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

основополо́жник Danh từ

osnovopolóžnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng lập, nhà sáng lập, người đặt nền móng.

  • основополо́жники нау́чного коммуни́зма những nhà sáng lập chủ nghĩa cộng sản khoa học

Xem đầy đủ từ "основополо́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

учреди́тель Danh từ

učredítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng lập, sáng lập viên.

Xem đầy đủ từ "учреди́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng lập tiếng Nga là gì?

"người sáng lập" trong tiếng Nga là основа́тель (danh từ), основополо́жник (danh từ), учреди́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.