TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngạt thở tiếng Nga là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Nga là задыха́ться (động từ).

задыха́ться Động từ

zadyxátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơi.

Xem đầy đủ từ "задыха́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạt thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngạt thở tiếng Nga là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Nga là задыха́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.