Ngạt thở tiếng Nga là gì?
"ngạt thở" trong tiếng Nga là задыха́ться (động từ).
задыха́ться Động từ
zadyxátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơi.
Xem đầy đủ từ "задыха́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạt thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngạt thở tiếng Nga là gì?
"ngạt thở" trong tiếng Nga là задыха́ться (động từ).