TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngựa tiếng Nga là gì?

"ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ), конь (danh từ).

ло́шадь Danh từ

lóšadʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

  • Том вышел покормить лошадей. Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
  • У меня нет лошади. Tôi không có ngựa.

Xem đầy đủ từ "ло́шадь": trọng âm, biến cách, cách chia →

конь Danh từ

konʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

  • У меня нет коня. Tôi không có ngựa.
  • Я конь польский. Tôi là một con ngựa Ba Lan.

Xem đầy đủ từ "конь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngựa tiếng Nga là gì?

"ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ), конь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.