Ngựa tiếng Nga là gì?
"ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ), конь (danh từ).
ло́шадь Danh từ
lóšadʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa.
- Том вышел покормить лошадей. Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
- У меня нет лошади. Tôi không có ngựa.
конь Danh từ
konʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa.
- У меня нет коня. Tôi không có ngựa.
- Я конь польский. Tôi là một con ngựa Ba Lan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa tiếng Nga là gì?
"ngựa" trong tiếng Nga là ло́шадь (danh từ), конь (danh từ).