TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghĩa vụ tiếng Nga là gì?

"nghĩa vụ" trong tiếng Nga là слу́жба (danh từ), обя́занность (danh từ), обяза́тельство (danh từ).

слу́жба Danh từ

slúžba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa vụ.

Xem đầy đủ từ "слу́жба": trọng âm, biến cách, cách chia →

обя́занность Danh từ

objázannostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụ.

  • лежа́ть на чье́й-л. обя́занности thuộc về trách nhiệm của ai, trách nhiệm thuộc về ai
  • счита́ть своей обя́занностю... coi nghĩa vụ (bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiêm) của mình phải là...

Xem đầy đủ từ "обя́занность": trọng âm, biến cách, cách chia →

обяза́тельство Danh từ

objazátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa vụ.

Xem đầy đủ từ "обяза́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩa vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa vụ tiếng Nga là gì?

"nghĩa vụ" trong tiếng Nga là слу́жба (danh từ), обя́занность (danh từ), обяза́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.