TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghe được tiếng Nga là gì?

"nghe được" trong tiếng Nga là слы́шный (tính từ).

слы́шный Tính từ

slýšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe được, nghe thấy.

  • едва́ слы́шное пе́ние tiếng hát nghe mơ hồ
  • я́сно слы́шен глухо́й плеск морски́я волн nghe rõ tiếng sóng biển vỗ rào rào, tiếng sóng biển rào rào vang lên rõ rệt

Xem đầy đủ từ "слы́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe được tiếng Nga là gì?

"nghe được" trong tiếng Nga là слы́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.