Nghiệp vụ tiếng Nga là gì?
"nghiệp vụ" trong tiếng Nga là профессиона́льный (tính từ).
профессиона́льный Tính từ
professionálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về nghề nghiệp, nghiệp vụ.
- профессиона́льная привы́чка thói quen nghề nghiệp (nhà nghề)
- профессиона́льные боле́зни các bệnh nghề nghiệp
Xem đầy đủ từ "профессиона́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiệp vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ tiếng Nga là gì?
"nghiệp vụ" trong tiếng Nga là профессиона́льный (tính từ).