Nguồn gốc tiếng Nga là gì?
"nguồn gốc" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).
происхожде́ние Danh từ
proisxoždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, căn nguyên, xuất xứ, căn duyên, căn do.
- Каково происхождение Вселенной? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
Xem đầy đủ từ "происхожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguồn gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn gốc tiếng Nga là gì?
"nguồn gốc" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).