TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguồn gốc tiếng Nga là gì?

"nguồn gốc" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).

происхожде́ние Danh từ

proisxoždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, căn nguyên, xuất xứ, căn duyên, căn do.

  • Каково происхождение Вселенной? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?

Xem đầy đủ từ "происхожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguồn gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn gốc tiếng Nga là gì?

"nguồn gốc" trong tiếng Nga là происхожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.