TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguyền tiếng Nga là gì?

"nguyền" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ).

кля́сться Động từ

kljástʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.

  • кляну́сь тебе́, что... tôi thề với anh rằng...
  • кля́сться в ве́чной любви́ thề yêu dấu suốt đời

Xem đầy đủ từ "кля́сться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyền tiếng Nga là gì?

"nguyền" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.