TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà ở tiếng Nga là gì?

"nhà ở" trong tiếng Nga là дом (danh từ), жильё (danh từ).

дом Danh từ

dom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nhà ở.

  • У Тома есть дом в Бостоне. Tom có một căn nhà ở Boston.
  • У Тома в Бостоне есть дом. Tom có một căn nhà ở Boston.

Xem đầy đủ từ "дом": trọng âm, biến cách, cách chia →

жильё Danh từ

žilʹjó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.

  • приго́дный для жилья́ thích hợp để ở, ở được

Xem đầy đủ từ "жильё": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà ở tiếng Nga là gì?

"nhà ở" trong tiếng Nga là дом (danh từ), жильё (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.