Nhà báo tiếng Nga là gì?
"nhà báo" trong tiếng Nga là журнали́ст (danh từ), газе́тчик (danh từ).
журнали́ст Danh từ
žurnalíst giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, kí giả.
- Я журналистка. Tôi là nhà báo.
- Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Xem đầy đủ từ "журнали́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →
газе́тчик Danh từ
gazétčik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, người viết báo, người làm báo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà báo tiếng Nga là gì?
"nhà báo" trong tiếng Nga là журнали́ст (danh từ), газе́тчик (danh từ).